博尔塔拉蒙古自治州
châu tự trị Mông Cổ Börtala ở Tân Cương
châu tự trị Mông Cổ Börtala ở Tân Cương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thành phố cấp huyện Börtala Shehiri của thành phố Bole, châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân…
›博乐Bó lèThành phố cấp huyện Börtala, châu tự trị dân tộc Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
›博湖县Bó hú xiànhuyện Bố Hồ, Baghrash nahiyisi hoặc huyện Bố Hồ trong châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương…
›博湖Bó húhuyện Bố Hồ, Baghrash nahiyisi hoặc huyện Bố Hồ trong châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương…
›博格多汗宫Bó gé duō Hán gōngCung điện của Khả hãn Bogdo ở Ulaanbaatar, Mông Cổ
›博格多Bó gé duōBogdo, Khả hãn cuối cùng của Mông Cổ
›博尔德Bó ěr déBoulder, Colorado
›博尔赫斯Bó ěr hè sīJorge Luis Borges
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.