勃发勃發 bó fā 勃发 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勃发 trong tiếng Việt nảy mầm; phát triển mạnh; (chiến tranh, v.v.) bùng nổ; tăng trưởng nhanh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan