Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拨付撥付

bō fù

拨付 là gì?

拨付 [bō fù] có nghĩa là cấp phát khoản tiền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拨付 trong tiếng Việt

cấp phát khoản tiền

Cách đọc và ghi nhớ 拨付

拨付 được đọc là bō fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp phát khoản tiền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan