Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
播放

bō fàng

播放 là gì?

播放 [bō fàng] có nghĩa là phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 播放 trong tiếng Việt

  1. phát sóng
  2. truyền tải (qua radio hoặc TV)

Cách đọc và ghi nhớ 播放

播放 được đọc là bō fàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan