Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
簸谷簸穀

bǒ gǔ

簸谷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 簸谷 trong tiếng Việt

sàng lúa

Tra từ liên quan