Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勃海

Bó hǎi

勃海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勃海 trong tiếng Việt

  1. Tỉnh thời nhà Hán quanh biển Bột Hải
  2. được đổi tên thành 渤海 sau thời Hán
Tra từ liên quan