勃海 Bó hǎi 勃海 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勃海 trong tiếng Việt Tỉnh thời nhà Hán quanh biển Bột Hảiđược đổi tên thành 渤海 sau thời Hán 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan