帛画帛畫 bó huà 帛画 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帛画 trong tiếng Việt tranh vẽ trên lụa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan