Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
波方程

bō fāng chéng

波方程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 波方程 trong tiếng Việt

phương trình sóng (toán, vật lý)

Tra từ liên quan