博湖
huyện Bố Hồ, Baghrash nahiyisi hoặc huyện Bố Hồ trong châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
huyện Bố Hồ, Baghrash nahiyisi hoặc huyện Bố Hồ trong châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Bố Hồ, Baghrash nahiyisi hoặc huyện Bố Hồ trong châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương…
›博乐市Bó lè shìThành phố cấp huyện Börtala Shehiri của thành phố Bole, châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân…
›博乐Bó lèThành phố cấp huyện Börtala, châu tự trị dân tộc Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
›博尔塔拉蒙古自治州Bó ěr tǎ lā Měng gǔ zì zhì zhōuchâu tự trị Mông Cổ Börtala ở Tân Cương
›博格多汗宫Bó gé duō Hán gōngCung điện của Khả hãn Bogdo ở Ulaanbaatar, Mông Cổ
›博格多Bó gé duōBogdo, Khả hãn cuối cùng của Mông Cổ
›博洛尼亚Bó luò ní yàBologna
›博尔德Bó ěr déBoulder, Colorado
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.