阿乡阿鄉 ā xiāng 阿乡 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 阿乡 trong tiếng Việt (khẩu ngữ) người nông thôn; mộc mạc; xem thêm 鄉下人|乡下人[xiang1 xia4 ren2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan