Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿乡阿鄉

ā xiāng

阿乡 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 阿乡 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) người nông thôn; mộc mạc; xem thêm 鄉下人|乡下人[xiang1 xia4 ren2]

Tra từ liên quan