Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿衣奴

Ā yī nú

阿衣奴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿衣奴 trong tiếng Việt

xem 阿伊努[A1 yi1 nu3]

Tra từ liên quan