阿衣奴 Ā yī nú 阿衣奴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿衣奴 trong tiếng Việt xem 阿伊努[A1 yi1 nu3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan