Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿司匹林

ā sī pǐ lín

阿司匹林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿司匹林 trong tiếng Việt

thuốc aspirin (từ mượn)

Tra từ liên quan