阿司匹林 ā sī pǐ lín 阿司匹林 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿司匹林 trong tiếng Việt thuốc aspirin (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan