Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿特拉斯

Ā tè lā sī

阿特拉斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿特拉斯 trong tiếng Việt

Atlas (Titan trong thần thoại Hy Lạp); dãy núi Atlas ở bắc Phi

Tra từ liên quan