阿特拉斯 Ā tè lā sī 阿特拉斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿特拉斯 trong tiếng Việt Atlas (Titan trong thần thoại Hy Lạp); dãy núi Atlas ở bắc Phi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan