Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腌臜腌臢

ā zā

腌臜 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 腌臜 trong tiếng Việt

bẩn; thô tục; lúng túng; đáng ghét; buồn nôn; ở Đài Loan đọc là [ang1 zang1]

Tra từ liên quan