Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “考”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
kǎo

thi, kiểm tra

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
考察
kǎochá

khảo sát, điều tra

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
考生
kǎoshēng

thí sinh

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
考虑
kǎolǜ

xem xét

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
考试
kǎoshì

bài thi, bài kiểm tra

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
考验
kǎoyàn

thử thách, khảo nghiệm

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
考上
kǎo shàng

đậu kỳ thi tuyển sinh đại học

Cụm từ
考中
kǎo zhòng

đậu kỳ thi

Cụm từ
考入
kǎo rù

đậu kỳ thi đầu vào; vào đại học sau kỳ thi cạnh tranh

Cụm từ
考分
kǎo fēn

điểm; số điểm kỳ thi

Cụm từ
考勤
kǎo qín

điểm danh (ở trường học hoặc nơi làm việc); theo dõi hiệu quả (của công nhân)

Cụm từ
考区
kǎo qū

khu vực thi; quận nơi diễn ra kỳ thi

Cụm từ
考卷
kǎo juàn

giấy thi

Cụm từ
考取
kǎo qǔ

thi đỗ đầu vào; được nhận vào

Cụm từ
考古
kǎo gǔ

khảo cổ

Cụm từ
考场
kǎo chǎng

phòng thi

Cụm từ
考完
kǎo wán

làm xong bài thi

Cụm từ
考官
kǎo guān

giám khảo; quan chức coi thi

Cụm từ
考拉
kǎo lā

gấu koala (từ mượn)

Cụm từ
考据
kǎo jù

phê bình văn bản

Cụm từ
考期
kǎo qī

thời gian thi; ngày thi

Cụm từ
考本
kǎo běn

thi lấy chứng chỉ liên quan (ví dụ: kiểm tra lái xe, giấy phép, v.v.)

Cụm từ
考查
kǎo chá

điều tra; nghiên cứu

Cụm từ
考核
kǎo hé

kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá; xem xét; thẩm định; bình xét

Cụm từ