Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考分

kǎo fēn

考分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考分 trong tiếng Việt

điểm; số điểm kỳ thi

Tra từ liên quan