考察队
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
考察队
đội điều tra; đoàn thám hiểm khoa học
Giản thể考察队
Phồn thể考察隊
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng