Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考场考場

kǎo chǎng

考场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考场 trong tiếng Việt

phòng thi

Tra từ liên quan