考察
kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa
kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa
考察 thường mang nghĩa “kiểm tra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 考察, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đoàn kiểm tra
›考察队kǎo chá duìđội điều tra; đoàn thám hiểm khoa học
›考官kǎo guāngiám khảo; quan chức coi thi
›考察船kǎo chá chuántàu khảo sát
›考完kǎo wánlàm xong bài thi
›考场kǎo chǎngphòng thi
›考古题kǎo gǔ tíđề thi từ những năm trước (Đài Loan)
›考工记Kǎo gōng JìKhảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.