考攷 kǎo 考 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 考 trong tiếng Việt đánh; đập; biến thể của 考[kao3]; kiểm tra; thi; làm bài kiểm tra 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan