Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kǎo

考 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考 trong tiếng Việt

đánh; đập; biến thể của 考[kao3]; kiểm tra; thi; làm bài kiểm tra

Tra từ liên quan