Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考本

kǎo běn

考本 là gì?

考本 [kǎo běn] có nghĩa là thi lấy chứng chỉ liên quan (ví dụ: kiểm tra lái xe, giấy phép, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考本 trong tiếng Việt

thi lấy chứng chỉ liên quan (ví dụ: kiểm tra lái xe, giấy phép, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 考本

考本 được đọc là kǎo běn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thi lấy chứng chỉ liên quan (ví dụ: kiểm tra lái xe, giấy phép, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan