考
考 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 考 trong tiếng Việt
kiểm tra; xác minh; thử nghiệm; khám xét; tham gia kỳ thi; dự thi đầu vào; người cha đã mất
kiểm tra; xác minh; thử nghiệm; khám xét; tham gia kỳ thi; dự thi đầu vào; người cha đã mất