Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kǎo

考 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考 trong tiếng Việt

kiểm tra; xác minh; thử nghiệm; khám xét; tham gia kỳ thi; dự thi đầu vào; người cha đã mất

Tra từ liên quan