Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “生物”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
生物shēng wù

生物: sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
生物碱shēng wù jiǎn

生物碱: alkaloid

Cụm từ
生物高分子shēng wù gāo fēn zǐ

生物高分子: polyme sinh học

Cụm từ
生物体shēng wù tǐ

生物体: sinh vật

Cụm từ
生物降解shēng wù jiàng jiě

生物降解: phân hủy sinh học

Cụm từ
生物钟shēng wù zhōng

生物钟: đồng hồ sinh học

Cụm từ
生物链shēng wù liàn

生物链: chuỗi thức ăn

Cụm từ
生物量shēng wù liàng

生物量: sinh khối

Cụm từ
生物医学工程shēng wù yī xué gōng chéng

生物医学工程: kỹ thuật y sinh

Cụm từ
生物质能shēng wù zhì néng

生物质能: năng lượng sinh khối

Cụm từ
生物质shēng wù zhì

生物质: sinh khối

Cụm từ
生物制品shēng wù zhì pǐn

生物制品: chế phẩm sinh học

Cụm từ
生物制剂shēng wù zhì jì

生物制剂: chế phẩm sinh học

Cụm từ
生物能shēng wù néng

生物能: năng lượng sinh học

Cụm từ
生物群shēng wù qún

生物群: quần xã sinh vật; cộng đồng sinh thái; tập hợp hoá thạch

Cụm từ
生物科技shēng wù kē jì

生物科技: công nghệ sinh học

Cụm từ
生物界shēng wù jiè

生物界: sinh quyển; thế giới tự nhiên

Cụm từ
生物燃料shēng wù rán liào

生物燃料: nhiên liệu sinh học

Cụm từ
生物测定shēng wù cè dìng

生物测定: phép thử sinh học

Cụm từ
生物活化性shēng wù huó huà xìng

生物活化性: hoạt tính sinh học

Cụm từ
生物气体shēng wù qì tǐ

生物气体: khí sinh học

Cụm từ
生物武器shēng wù wǔ qì

生物武器: vũ khí sinh học

Cụm từ
生物柴油shēng wù chái yóu

生物柴油: dầu diesel sinh học

Cụm từ
生物材料shēng wù cái liào

生物材料: vật liệu sinh học

Cụm từ
生物晶片shēng wù jīng piàn

生物晶片: biochip, chip sinh học

Cụm từ
生物技术shēng wù jì shù

生物技术: công nghệ sinh học; viết tắt thành 生技

Viết tắt
生物战剂shēng wù zhàn jì

生物战剂: tác nhân sinh học; tác nhân chiến tranh sinh học

Cụm từ
生物战shēng wù zhàn

生物战: chiến tranh vi trùng; chiến tranh sinh học

Cụm từ
生物恐怖主义shēng wù kǒng bù zhǔ yì

生物恐怖主义: khủng bố sinh học

Cụm từ
生物性shēng wù xìng

生物性: thuộc về sinh học

Cụm từ
生物弹药shēng wù dàn yào

生物弹药: đạn dược sinh học

Cụm từ
生物工程学shēng wù gōng chéng xué

生物工程学: công nghệ sinh học

Cụm từ
生物工程shēng wù gōng chéng

生物工程: công nghệ sinh học; kỹ thuật di truyền

Cụm từ
生物专一性shēng wù zhuān yī xìng

生物专一性: tính đặc hiệu sinh học

Cụm từ
生物学家shēng wù xué jiā

生物学家: nhà sinh vật học

Cụm từ
生物学shēng wù xué

生物学: sinh học

Cụm từ
生物媒介shēng wù méi jiè

生物媒介: vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học

Cụm từ
生物大灭绝shēng wù dà miè jué

生物大灭绝: sự tuyệt chủng lớn của loài

Cụm từ
生物多样性shēng wù duō yàng xìng

生物多样性: đa dạng sinh học

Cụm từ
生物多元化shēng wù duō yuán huà

生物多元化: đa dạng sinh học

Cụm từ
生物圈shēng wù quān

生物圈: sinh quyển; hệ sinh thái

Cụm từ
生物反应器shēng wù fǎn yìng qì

生物反应器: bioreactor, lò phản ứng sinh học

Cụm từ
生物化学站剂shēng wù huà xué zhàn jì

生物化学站剂: tác nhân chiến tranh sinh hóa

Cụm từ
生物化学家shēng wù huà xué jiā

生物化学家: nhà hóa sinh

Cụm từ
生物化学shēng wù huà xué

生物化学: hóa sinh

Cụm từ
生物力学shēng wù lì xué

生物力学: cơ sinh học

Cụm từ
生物剂量仪shēng wù jì liàng yí

生物剂量仪: liều kế sinh học

Cụm từ
生物分析法shēng wù fēn xī fǎ

生物分析法: phương pháp phân tích sinh học

Cụm từ
生物传感器shēng wù chuán gǎn qì

生物传感器: cảm biến sinh học

Cụm từ
野生生物基金会Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì

野生生物基金会: Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF)

Cụm từ
野生生物yě shēng shēng wù

野生生物: động vật hoang dã; sinh vật hoang dã

Cụm từ
衍生物yǎn shēng wù

衍生物: một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)

Cụm từ
自养生物zì yǎng shēng wù

自养生物: (sinh học) tự dưỡng

Cụm từ
细胞生物学xì bāo shēng wù xué

细胞生物学: sinh học tế bào

Cụm từ
神经生物学shén jīng shēng wù xué

神经生物学: sinh học thần kinh

Cụm từ
发育生物学fā yù shēng wù xué

发育生物学: sinh học phát triển

Cụm từ
浮游生物fú yóu shēng wù

浮游生物: sinh vật phù du

Cụm từ
微生物学家wēi shēng wù xué jiā

微生物学家: nhà vi sinh vật học

Cụm từ
微生物学wēi shēng wù xué

微生物学: vi sinh vật học

Cụm từ
微生物wēi shēng wù

微生物: vi sinh vật

Cụm từ