Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野生生物

yě shēng shēng wù

野生生物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野生生物 trong tiếng Việt

động vật hoang dã; sinh vật hoang dã

Tra từ liên quan