野生生物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
野生生物
động vật hoang dã; sinh vật hoang dã
Giản thể野生生物
Phồn thể野生生物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng