Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衍生物

yǎn shēng wù

衍生物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衍生物 trong tiếng Việt

một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)

Tra từ liên quan