衍生物
衍生物 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 衍生物 trong tiếng Việt
một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)
một sản phẩm phái sinh (sản phẩm phức tạp được phát triển từ tài liệu nguồn đơn giản hơn)