Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮游生物

fú yóu shēng wù

浮游生物 là gì?

浮游生物 [fú yóu shēng wù] có nghĩa là sinh vật phù du.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮游生物 trong tiếng Việt

sinh vật phù du

Cách đọc và ghi nhớ 浮游生物

浮游生物 được đọc là fú yóu shēng wù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh vật phù du”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan