Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “生”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shēng

sinh sản, sinh tồn

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
生产
shēngchǎn

sản xuất

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
生动
shēngdòng

sinh động, sống động

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
生命
shēngmìng

sinh mệnh, tính mạng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
生存
shēngcún

sinh tồn, sinh sống

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
生意
shēngyì

kinh doanh, buôn bán

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
生日
shēngrì

sinh nhật

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
生活
shēnghuó

cuộc sống; sống

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
生词
shēngcí

từ mới

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
生长
Shēngzhǎng

sinh trưởng, lớn lên

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
生丝
shēng sī

tơ sống

Cụm từ
生养
shēng yǎng

nuôi dạy (trẻ); nuôi nấng; sinh đẻ

Cụm từ
生发
shēng fā

nảy mầm và phát triển; phát triển

Cụm từ
生姜
shēng jiāng

gừng tươi

Cụm từ
生愿
shēng yuàn

khao khát tồn tại (trong Phật giáo, tanhā); thèm muốn tái sinh

Cụm từ
生涩
shēng sè

chưa chín; chát; không thành thạo hoàn toàn; hơi run

Cụm từ
生涯
shēng yá

sự nghiệp; cuộc sống (cách ai đó sống); giai đoạn của cuộc đời

Cụm từ
生源
shēng yuán

nguồn cung cấp học sinh; nguồn học sinh

Cụm từ
生漆
shēng qī

sơn mài thô

Cụm từ
生火
shēng huǒ

nhóm lửa; đốt lửa

Cụm từ
生灭
shēng miè

sinh và tử

Cụm từ
生灵
shēng líng

(văn học) người dân; sinh vật; sinh linh

Cụm từ
生热
shēng rè

sinh nhiệt

Cụm từ
生煎
shēng jiān

shengjian, bánh bao chiên áp chảo nhân thịt và nước, đặc sản Thượng Hải

Cụm từ