Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生路

shēng lù

生路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生路 trong tiếng Việt

  1. cách kiếm sống
  2. cách để sinh tồn
  3. lối thoát khỏi tình huống khó khăn
Tra từ liên quan