生路
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生路
cách kiếm sống; cách để sinh tồn; lối thoát khỏi tình huống khó khăn
Giản thể生路
Phồn thể生路
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng