Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生长率生長率

shēng zhǎng lǜ

生长率 là gì?

生长率 [shēng zhǎng lǜ] có nghĩa là tỉ lệ tăng trưởng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生长率 trong tiếng Việt

tỉ lệ tăng trưởng

Cách đọc và ghi nhớ 生长率

生长率 được đọc là shēng zhǎng lǜ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉ lệ tăng trưởng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan