Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生硬

shēng yìng

生硬 là gì?

生硬 [shēng yìng] có nghĩa là cứng; nghiêm khắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生硬 trong tiếng Việt

  1. cứng
  2. nghiêm khắc

Cách đọc và ghi nhớ 生硬

生硬 được đọc là shēng yìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứng; nghiêm khắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan