Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生词语生詞語

shēng cí yǔ

生词语 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生词语 trong tiếng Việt

từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen

Tra từ liên quan