Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生石灰

shēng shí huī

生石灰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生石灰 trong tiếng Việt

canxi oxit CaO; vôi sống

Tra từ liên quan