生愿生願 shēng yuàn 生愿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生愿 trong tiếng Việt khao khát tồn tại (trong Phật giáo, tanhā); thèm muốn tái sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan