Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生愿生願

shēng yuàn

生愿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生愿 trong tiếng Việt

khao khát tồn tại (trong Phật giáo, tanhā); thèm muốn tái sinh

Tra từ liên quan