生育能力 shēng yù néng lì 生育能力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生育能力 trong tiếng Việt khả năng sinh sảnkhả năng có con 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan