Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生姜生薑

shēng jiāng

生姜 là gì?

生姜 [shēng jiāng] có nghĩa là gừng tươi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生姜 trong tiếng Việt

gừng tươi

Cách đọc và ghi nhớ 生姜

生姜 được đọc là shēng jiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gừng tươi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan