Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生育率

shēng yù lǜ

生育率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生育率 trong tiếng Việt

tỉ lệ sinh

Tra từ liên quan