Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生石膏

shēng shí gāo

生石膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生石膏 trong tiếng Việt

thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao

Tra từ liên quan