Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生聚教训生聚教訓

shēng jù jiào xùn

生聚教训 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生聚教训 trong tiếng Việt

tăng dân số, tích lũy tài sản, và dạy dân trung thành với sự nghiệp (chuẩn bị cho chiến tranh sau thất bại)

Tra từ liên quan