Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生米熟饭生米熟飯

shēng mǐ shú fàn

生米熟饭 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生米熟饭 trong tiếng Việt

viết tắt của 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭, nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi

Tra từ liên quan