Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生长素生長素

shēng zhǎng sù

生长素 là gì?

生长素 [shēng zhǎng sù] có nghĩa là auxin (hormone tăng trưởng thực vật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生长素 trong tiếng Việt

auxin (hormone tăng trưởng thực vật)

Cách đọc và ghi nhớ 生长素

生长素 được đọc là shēng zhǎng sù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “auxin (hormone tăng trưởng thực vật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan