生长素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生长素
auxin (hormone tăng trưởng thực vật)
Giản thể生长素
Phồn thể生長素
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng