生米煮成熟饭生米煮成熟飯 shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn 生米煮成熟饭 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生米煮成熟饭 trong tiếng Việt gạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan