生词生詞
生词 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 生词 trong tiếng Việt
từ mới (trong sách giáo khoa); từ không quen hoặc chưa học; LT:組|组[zu3],個|个[ge4]
từ mới (trong sách giáo khoa); từ không quen hoặc chưa học; LT:組|组[zu3],個|个[ge4]