生词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生词
từ mới (trong sách giáo khoa); từ không quen hoặc chưa học; LT:組|组[zu3],個|个[ge4]
Giản thể生词
Phồn thể生詞
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng