Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生词生詞

shēng cí

生词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生词 trong tiếng Việt

từ mới (trong sách giáo khoa); từ không quen hoặc chưa học; LT:組|组[zu3],個|个[ge4]

Tra từ liên quan