Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生造

shēng zào

生造 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生造 trong tiếng Việt

tạo ra (từ ngữ hoặc cách diễn đạt)

Tra từ liên quan