Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生龙活虎生龍活虎

shēng lóng huó hǔ

生龙活虎 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生龙活虎 trong tiếng Việt

nghĩa đen: rồng sống hổ hoạt (thành ngữ); nghĩa bóng: sinh lực dồi dào và hoạt bát

Tra từ liên quan