生灵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生灵
(văn học) người dân; sinh vật; sinh linh
Giản thể生灵
Phồn thể生靈
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng