Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生灵生靈

shēng líng

生灵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生灵 trong tiếng Việt

(văn học) người dân; sinh vật; sinh linh

Tra từ liên quan