Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “滴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

một giọt; nhỏ giọt

Từ vựng
滴下
dī xià

nhỏ giọt

Cụm từ
滴剂
dī jì

truyền nhỏ giọt (ví dụ: truyền dịch y tế)

Cụm từ
滴定
dī dìng

chuẩn độ

Cụm từ
滴度
dī dù

(hoá học, y học) hiệu giá

Cụm từ
滴水
dī shuǐ

giọt nước; nước nhỏ giọt

Cụm từ
滴沥
dī lì

nhỏ giọt (nước mưa)

Cụm từ
滴注
dī zhù

nhỏ vào; truyền dịch; thấm; cho ăn nhỏ giọt; nghĩa bóng: truyền đạt dần

Cụm từ
滴流
dī liú

rỉ nước

Cụm từ
滴滴
Dī dī

DiDi, công ty vận tải qua ứng dụng (viết tắt của 滴滴出行[Di1 di1 Chu1 xing2])

Viết tắt
滴漏
dī lòu

đồng hồ nước; nhỏ giọt

Cụm từ
滴灌
dī guàn

tưới nhỏ giọt

Cụm từ
滴点
dī diǎn

điểm nóng chảy (của dầu bôi trơn)

Cụm từ
滴瓶
dī píng

(hóa học) chai nhỏ giọt

Cụm từ
滴石
dī shí

nhũ đá (địa chất); thạch nhũ và măng đá

Cụm từ
滴答
dī dā

(từ tượng thanh) âm thanh tí tách; nước nhỏ giọt; tích tắc (đồng hồ); cũng đọc là [di1 da5]

Cụm từ
滴管
dī guǎn

ống truyền tĩnh mạch; ống nhỏ giọt; ống nhỏ mắt; (thông tục) pipet; (thông tục) buret; ống tưới nhỏ giọt (viết tắt của 滴灌管[di1 guan4 guan3])

Viết tắt
滴翠
dī cuì

xanh tươi; xanh

Cụm từ
滴道
Dī dào

quận Didao của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Cụm từ
滴定管
dī dìng guǎn

burette

Cụm từ
滴溜圆
dī liū yuán

tròn xoe

Cụm từ
滴溜溜
dī liū liū

quay tít; quay vòng vòng; tròn và mập (ví dụ: trái cây)

Cụm từ
滴滴涕
dī dī tì

(từ mượn) DDT (dichlorodiphenyltrichloroethane)

Cụm từ
滴眼液
dī yǎn yè

thuốc nhỏ mắt

Cụm từ