Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小滴

xiǎo dī

小滴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小滴 trong tiếng Việt

một giọt

Tra từ liên quan