Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砚滴硯滴

yàn dī

砚滴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砚滴 trong tiếng Việt

chén nhỏ để thêm nước vào nghiên mực

Tra từ liên quan