点滴點滴 diǎn dī 点滴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 点滴 trong tiếng Việt truyền dịch; một chút; truyền tĩnh mạch (dùng để đưa thuốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan