Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水滴鱼水滴魚

shuǐ dī yú

水滴鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水滴鱼 trong tiếng Việt

cá giọt nước (Psychrolutes marcidus)

Tra từ liên quan